橡皮凸版 xiàng pí tū bǎn · tượng bì đột bản Hán Việt: tượng bì đột bản · Pinyin: xiàng pí tū bǎn Tổng quan Cấu tạo: 橡 (tượng) + 皮 (bì) + 凸 (đột) + 版 (bản)Pinyinxiàng pí tū bǎnHán Việttượng bì đột bảnCấu tạo橡 + 皮 + 凸 + 版 · tượng + bì + đột + bản nghĩa thành phần: tượng + bì + đột + bản