橡皮地毯 tượng bì địa thảm Hán Việt: tượng bì địa thảm Tổng quan Cấu tạo: 橡 (tượng) + 皮 (bì) + 地 (địa) + 毯 (thảm)Hán Việttượng bì địa thảmCấu tạo橡 + 皮 + 地 + 毯 · tượng + bì + địa + thảm nghĩa thành phần: tượng + bì + địa + thảm Nghĩa EngCihui kamptulicon