橡皮子彈

tượng bì tử đạn

Hán Việt: tượng bì tử đạn

Tổng quan

Cấu tạo: (tượng) + (bì) + (tử) + (đạn)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 橡皮子彈 iàngpí zǐdàn n. rubber bullet M:¹kē