橡皮小鴨 xiàng pí xiǎo yā · tượng bì tiểu áp Hán Việt: tượng bì tiểu áp · Pinyin: xiàng pí xiǎo yā Tổng quan Cấu tạo: 橡 (tượng) + 皮 (bì) + 小 (tiểu) + 鴨 (áp)Pinyinxiàng pí xiǎo yāHán Việttượng bì tiểu ápCấu tạo橡 + 皮 + 小 + 鴨 · tượng + bì + tiểu + áp nghĩa thành phần: tượng + bì + tiểu + áp Nghĩa EngCihui rubber duck