橡皮底子 tượng bì để tử Hán Việt: tượng bì để tử Tổng quan Cấu tạo: 橡 (tượng) + 皮 (bì) + 底 (để) + 子 (tử)Hán Việttượng bì để tửCấu tạo橡 + 皮 + 底 + 子 · tượng + bì + để + tử nghĩa thành phần: tượng + bì + để + tử Nghĩa EngCihui 橡皮底子 iàngpídǐzi ►See xiàngpídǐ