橡皮羅拉 xiàng pí luó lā · tượng bì la lạp Hán Việt: tượng bì la lạp · Pinyin: xiàng pí luó lā Tổng quan Cấu tạo: 橡 (tượng) + 皮 (bì) + 羅 (la) + 拉 (lạp)Pinyinxiàng pí luó lāHán Việttượng bì la lạpCấu tạo橡 + 皮 + 羅 + 拉 · tượng + bì + la + lạp nghĩa thành phần: tượng + bì + la + lạp