橡皮软垫

tượng bì nhuyễn điếm

Hán Việt: tượng bì nhuyễn điếm

Tổng quan

cái đệm, cái nệm, đường biên bàn bi a, cái độn tóc, (kỹ thuật) miếng đệm đầu trục, cuxinê, (cơ khí) hơi đệm (hơi còn lại trong xylanh để đệm pittông), thịt mông (lợn...), kẹo hình nệm, lót nệm, đặt ng

Cấu tạo: 橡 (tượng) + 皮 (bì) + 軟 (nhuyễn) + 墊 (điếm)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đệm cao su

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi cushion

Từ liên quan

Gần nghĩa

橡皮图章 · 橡皮圖章 · 橡皮奶头 · 橡皮软管 · 橡皮圈 · 橡皮布 · 橡皮擦 · 橡皮树