橡皮軟管

tượng bì nhuyễn quản

Hán Việt: tượng bì nhuyễn quản

Tổng quan

(thương nghiệp) bít tất dài, (số nhiều) ống vòi, lắp ống, lắp vòi, tưới nước bằng vòi

Cấu tạo: (tượng) + (bì) + (nhuyễn) + (quản)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (thương nghiệp) bít tất dài, (số nhiều) ống vòi, lắp ống, lắp vòi, tưới nước bằng vòi