橡皮软管

tượng bì nhuyễn quản

Hán Việt: tượng bì nhuyễn quản

Tổng quan

(thương nghiệp) bít tất dài, (số nhiều) ống vòi, lắp ống, lắp vòi, tưới nước bằng vòi

Cấu tạo: 橡 (tượng) + 皮 (bì) + 軟 (nhuyễn) + 管 (quản)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 ống cao su

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi hose

Từ liên quan

Gần nghĩa

橡皮图章 · 橡皮圖章 · 橡皮奶头 · 橡皮软垫 · 橡皮圈 · 橡皮布 · 橡皮擦 · 橡皮树