橡皮釘子 xiàng pí dìng zǐ · tượng bì đinh tử Hán Việt: tượng bì đinh tử · Pinyin: xiàng pí dìng zǐ Tổng quan Cấu tạo: 橡 (tượng) + 皮 (bì) + 釘 (đinh) + 子 (tử)Pinyinxiàng pí dìng zǐHán Việttượng bì đinh tửCấu tạo橡 + 皮 + 釘 + 子 · tượng + bì + đinh + tử nghĩa thành phần: tượng + bì + đinh + tử Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 比喻委婉的拒絕。如:「他今早邀請張小姐去看電影,卻碰了個橡皮釘子。」