橡皮釘子

xiàng pí dìng zǐ tượng bì đinh tử

Hán Việt: tượng bì đinh tử · Pinyin: xiàng pí dìng zǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (tượng) + (bì) + (đinh) + (tử)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹软钉子。比喻以婉转隐晦的方式进行斥责或拒绝。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹软钉子。比喻以婉转隐晦的方式进行斥责或拒绝。