橡膠模型人

xiàng jiāo mó xíng rén tượng giao mô hình nhân

Hán Việt: tượng giao mô hình nhân · Pinyin: xiàng jiāo mó xíng rén

Tổng quan

Cấu tạo: (tượng) + (giao) + (mô) + (hình) + (nhân)