橡胶模型人

xiàng jiāo mó xíng réntượng giao mô hình nhân

Hán Việt: tượng giao mô hình nhân · Pinyin: xiàng jiāo mó xíng rén

Tổng quan

Cấu tạo: 橡 (tượng) + 膠 (giao) + 模 (mô) + 型 (hình) + 人 (nhân)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hình nộm cao su

Đức

  • Handedict Dummy, Gummimodell

Từ liên quan

Gần nghĩa

橡胶清洁器 · 橡胶的硬化 · 橡胶似的 · 橡胶套鞋 · 橡胶植物 · 橡胶滚轴 · 橡胶松紧线 · 橡胶种植园