橡膠種植園

tượng giao chủng thực viên

Hán Việt: tượng giao chủng thực viên

Tổng quan

Cấu tạo: (tượng) + (giao) + (chủng) + (thực) + (viên)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 橡膠種植園 iàngjiāo zhòngzhíyuán p.w. rubber plantation M:⁴zuò