橫三順四 héng sān shùn sì · hoành tam thuận tứ Hán Việt: hoành tam thuận tứ · Pinyin: héng sān shùn sì Tổng quan Cấu tạo: 橫 (hoành) + 三 (tam) + 順 (thuận) + 四 (tứ)Pinyinhéng sān shùn sìHán Việthoành tam thuận tứCấu tạo橫 + 三 + 順 + 四 · hoành + tam + thuận + tứ nghĩa thành phần: hoành + tam + thuận + tứ