橫倒在地 hoành đảo tại địa Hán Việt: hoành đảo tại địa Tổng quan Cấu tạo: 橫 (hoành) + 倒 (đảo) + 在 (tại) + 地 (địa)Hán Việthoành đảo tại địaCấu tạo橫 + 倒 + 在 + 地 · hoành + đảo + tại + địa nghĩa thành phần: hoành + đảo + tại + địa Nghĩa EngCihui 橫倒在地 éng dǎo zài dì v.p. be flat on the floor