橫倒豎臥 héng dǎo shù wò · hoành đảo thụ ngọa Hán Việt: hoành đảo thụ ngọa · Pinyin: héng dǎo shù wò Tổng quan Cấu tạo: 橫 (hoành) + 倒 (đảo) + 豎 (thụ) + 臥 (ngọa)Pinyinhéng dǎo shù wòHán Việthoành đảo thụ ngọaCấu tạo橫 + 倒 + 豎 + 臥 · hoành + đảo + thụ + ngọa nghĩa thành phần: hoành + đảo + thụ + ngọa