橫制頹波 héng zhì tuí bō · hoành chế đồi ba Hán Việt: hoành chế đồi ba · Pinyin: héng zhì tuí bō Tổng quan Cấu tạo: 橫 (hoành) + 制 (chế) + 頹 (đồi) + 波 (ba)Pinyinhéng zhì tuí bōHán Việthoành chế đồi baCấu tạo橫 + 制 + 頹 + 波 · hoành + chế + đồi + ba nghĩa thành phần: hoành + chế + đồi + ba