橫向串墨 héng xiàng chuàn mò · hoành hướng xuyến mặc Hán Việt: hoành hướng xuyến mặc · Pinyin: héng xiàng chuàn mò Tổng quan Cấu tạo: 橫 (hoành) + 向 (hướng) + 串 (xuyến) + 墨 (mặc)Pinyinhéng xiàng chuàn mòHán Việthoành hướng xuyến mặcCấu tạo橫 + 向 + 串 + 墨 · hoành + hướng + xuyến + mặc nghĩa thành phần: hoành + hướng + xuyến + mặc