橫向溜板 héng xiàng liū bǎn Pinyin: héng xiàng liū bǎn Tổng quan Cấu tạo: 橫 (hoành) + 向 (hướng) + 溜 + 板 (bản)Pinyinhéng xiàng liū bǎnCấu tạo橫 + 向 + 溜 + 板