橫向研究

hoành hướng nghiên cứu

Hán Việt: hoành hướng nghiên cứu

Tổng quan

Cấu tạo: (hoành) + (hướng) + (nghiên) + (cứu)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 橫向研究 éngxiàng yánjiū n. cross-sectional study