橫向規矩 héng xiàng guī jǔ · hoành hướng quy củ Hán Việt: hoành hướng quy củ · Pinyin: héng xiàng guī jǔ Tổng quan Cấu tạo: 橫 (hoành) + 向 (hướng) + 規 (quy) + 矩 (củ)Pinyinhéng xiàng guī jǔHán Việthoành hướng quy củCấu tạo橫 + 向 + 規 + 矩 · hoành + hướng + quy + củ nghĩa thành phần: hoành + hướng + quy + củ