橫平豎直 héng píng shù zhí · hoành bình thụ trực Hán Việt: hoành bình thụ trực · Pinyin: héng píng shù zhí Tổng quan Cấu tạo: 橫 (hoành) + 平 (bình) + 豎 (thụ) + 直 (trực)Pinyinhéng píng shù zhíHán Việthoành bình thụ trựcCấu tạo橫 + 平 + 豎 + 直 · hoành + bình + thụ + trực nghĩa thành phần: hoành + bình + thụ + trực