橫徵暴歛 hoành trưng bạo liễm Hán Việt: hoành trưng bạo liễm Tổng quan Cấu tạo: 橫 (hoành) + 徵 (trưng) + 暴 (bạo) + 歛 (liễm)Hán Việthoành trưng bạo liễmCấu tạo橫 + 徵 + 暴 + 歛 · hoành + trưng + bạo + liễm nghĩa thành phần: hoành + trưng + bạo + liễm