橫從穿貫 héng cóng chuān guàn · hoành tòng xuyên quán Hán Việt: hoành tòng xuyên quán · Pinyin: héng cóng chuān guàn Tổng quan Cấu tạo: 橫 (hoành) + 從 (tòng) + 穿 (xuyên) + 貫 (quán)Pinyinhéng cóng chuān guànHán Việthoành tòng xuyên quánCấu tạo橫 + 從 + 穿 + 貫 · hoành + tòng + xuyên + quán nghĩa thành phần: hoành + tòng + xuyên + quán