橫徵苛役 hèng zhēng kē yì · hoành trưng hà dịch Hán Việt: hoành trưng hà dịch · Pinyin: hèng zhēng kē yì Tổng quan Cấu tạo: 橫 (hoành) + 徵 (trưng) + 苛 (hà) + 役 (dịch)Pinyinhèng zhēng kē yìHán Việthoành trưng hà dịchCấu tạo橫 + 徵 + 苛 + 役 · hoành + trưng + hà + dịch nghĩa thành phần: hoành + trưng + hà + dịch