橫徵苛斂 hèng zhēng kē liǎn · hoành trưng hà liễm Hán Việt: hoành trưng hà liễm · Pinyin: hèng zhēng kē liǎn Tổng quan Cấu tạo: 橫 (hoành) + 徵 (trưng) + 苛 (hà) + 斂 (liễm)Pinyinhèng zhēng kē liǎnHán Việthoành trưng hà liễmCấu tạo橫 + 徵 + 苛 + 斂 · hoành + trưng + hà + liễm nghĩa thành phần: hoành + trưng + hà + liễm