橫恩濫賞 hèng ēn làn shǎng · hoành ân lạm thưởng Hán Việt: hoành ân lạm thưởng · Pinyin: hèng ēn làn shǎng Tổng quan Cấu tạo: 橫 (hoành) + 恩 (ân) + 濫 (lạm) + 賞 (thưởng)Pinyinhèng ēn làn shǎngHán Việthoành ân lạm thưởngCấu tạo橫 + 恩 + 濫 + 賞 · hoành + ân + lạm + thưởng nghĩa thành phần: hoành + ân + lạm + thưởng