橫打鼻樑

héng dǎ bí liáng hoành đả tị lương

Hán Việt: hoành đả tị lương · Pinyin: héng dǎ bí liáng

Tổng quan

Cấu tạo: (hoành) + (đả) + (tị) + (lương)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 橫打鼻梁 éngdǎbíliáng id. be brave in undertaking sth.