橫拖倒拽

héng tuō dào zhuāi hoành tha đảo duệ

Hán Việt: hoành tha đảo duệ · Pinyin: héng tuō dào zhuāi

Tổng quan

Cấu tạo: (hoành) + (tha) + (đảo) + (duệ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 拽,用力拉扯。橫拖倒拽指用暴力強拉硬拖。《初刻拍案驚奇》卷三四:「眾皂隸一齊動手,把嬌嬌嫩嫩的一個尼姑,橫拖倒拽,捉將下來。」《老殘遊記》第五回:「玉大人叫把他們站起來,就有幾個差人橫拖倒拽將他三人拉下堂去。」

Eng

  • Cihui 橫拖倒拽 éngtuōdàozhuài f.e. drag sb. prone