橫拖豎拉 héng tuō shù lā · hoành tha thụ lạp Hán Việt: hoành tha thụ lạp · Pinyin: héng tuō shù lā Tổng quan Cấu tạo: 橫 (hoành) + 拖 (tha) + 豎 (thụ) + 拉 (lạp)Pinyinhéng tuō shù lāHán Việthoành tha thụ lạpCấu tạo橫 + 拖 + 豎 + 拉 · hoành + tha + thụ + lạp nghĩa thành phần: hoành + tha + thụ + lạp