橫掃千軍
hoành tảo thiên quân
Hán Việt: hoành tảo thiên quân · Pinyin: héng sǎo qiān jūn
Tổng quan
tiêu diệt hoàn toàn
Nghĩa
Việt
- Cihui tiêu diệt hoàn toàn
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 氣勢威猛,消滅大量的敵軍。後形容勇武,打敗所有敵手。如:「他一出馬,立即橫掃千軍,凱旋而歸。」
Eng
- CC-CEDICT total annihilation
- Cihui total annihilation