橫攔豎擋

héng lán shù dǎng hoành lan thụ đáng

Hán Việt: hoành lan thụ đáng · Pinyin: héng lán shù dǎng

Tổng quan

Cấu tạo: (hoành) + (lan) + (thụ) + (đáng)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 極力阻擋。《兒女英雄傳》第四○回:「不想舅太太只管這等橫攔豎擋的說著,他一積伶,到底把底下那個字兒商量出來了。」也作「橫欄豎遮」。

Eng

  • Cihui 橫攔豎擋 énglánshùdǎng f.e. create all sorts of obstacles; try hard to prevent