橫木滑道 hoành mộc hoạt đạo Hán Việt: hoành mộc hoạt đạo Tổng quan Cấu tạo: 橫 (hoành) + 木 (mộc) + 滑 (hoạt) + 道 (đạo)Hán Việthoành mộc hoạt đạoCấu tạo橫 + 木 + 滑 + 道 · hoành + mộc + hoạt + đạo nghĩa thành phần: hoành + mộc + hoạt + đạo Nghĩa EngCihui skidway