橫濱水手 héng bīn shuǐ shǒu · hoành tân thủy thủ Hán Việt: hoành tân thủy thủ · Pinyin: héng bīn shuǐ shǒu Tổng quan Cấu tạo: 橫 (hoành) + 濱 (tân) + 水 (thủy) + 手 (thủ)Pinyinhéng bīn shuǐ shǒuHán Việthoành tân thủy thủCấu tạo橫 + 濱 + 水 + 手 · hoành + tân + thủy + thủ nghĩa thành phần: hoành + tân + thủy + thủ