橫生枝節

héng shēng zhī jié hoành sanh chi tiết

Hán Việt: hoành sanh chi tiết · Pinyin: héng shēng zhī jié

Tổng quan

cố tình làm phức tạp vấn đề (thành ngữ)

Cấu tạo: (hoành) + (sanh) + (chi) + (tiết)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cố tình làm phức tạp vấn đề (thành ngữ)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 原指樹木旁生許多枝節。後比喻主要問題尚未解決,卻又意外引來一些其他問題。《清史稿.卷四四二.周德潤傳》:「商可通,兵可撤,猶謂守約非背約也。五條外橫生枝節,若猶遷就,其何能國?」

Eng

  • CC-CEDICT to deliberately complicate an issue (idiom)
  • Cihui 橫生枝節 éngshēngzhījié id. 1. create complications 2. side issues or new problems that appear unexpectedly