橫發逆起 hèng fā nì qǐ · hoành phát nghịch khởi Hán Việt: hoành phát nghịch khởi · Pinyin: hèng fā nì qǐ Tổng quan Cấu tạo: 橫 (hoành) + 發 (phát) + 逆 (nghịch) + 起 (khởi)Pinyinhèng fā nì qǐHán Việthoành phát nghịch khởiCấu tạo橫 + 發 + 逆 + 起 · hoành + phát + nghịch + khởi nghĩa thành phần: hoành + phát + nghịch + khởi