橫眉吐氣 héng méi tǔ qì · hoành mi thổ khí Hán Việt: hoành mi thổ khí · Pinyin: héng méi tǔ qì Tổng quan Cấu tạo: 橫 (hoành) + 眉 (mi) + 吐 (thổ) + 氣 (khí)Pinyinhéng méi tǔ qìHán Việthoành mi thổ khíCấu tạo橫 + 眉 + 吐 + 氣 · hoành + mi + thổ + khí nghĩa thành phần: hoành + mi + thổ + khí