橫眉豎眼

héng méi shù yǎn hoành mi thụ nhãn

Hán Việt: hoành mi thụ nhãn · Pinyin: héng méi shù yǎn

Tổng quan

cau mày dữ dội | trợn mắt

Cấu tạo: (hoành) + (mi) + (thụ) + (nhãn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cau mày dữ dội | trợn mắt

Eng

  • CC-CEDICT to scowl fiercely|to glare
  • Cihui 橫眉豎眼 éngméishùyǎn f.e. 1. glare in anger 2. put on a fierce/determined look