橫禍非災

hèng huò fēi zāi hoành họa phi tai

Hán Việt: hoành họa phi tai · Pinyin: hèng huò fēi zāi

Tổng quan

Cấu tạo: (hoành) + (họa) + (phi) + (tai)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 意外的災禍。元.無名氏《射柳捶丸》第三折:「我將這合扇刀舉起劈他腦蓋,我教你目前見橫禍非災。」也作「橫禍飛災」、「橫災飛禍」、「橫殃飛禍」。