橫科暴斂

hèng kē bào liǎn hoành khoa bạo liễm

Hán Việt: hoành khoa bạo liễm · Pinyin: hèng kē bào liǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (hoành) + (khoa) + (bạo) + (liễm)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 巧立名目,以強迫方式向人民徵取重稅。《元史.卷二○八.外夷傳一.高麗傳》:「本國橫科暴斂,民少官多,刑罰不一,若止依本俗行事,實難撫治。」也作「橫賦暴斂」、「橫征暴斂」。