橫穿通道 héng chuān tōng dào · hoành xuyên thông đạo Hán Việt: hoành xuyên thông đạo · Pinyin: héng chuān tōng dào Tổng quan Cấu tạo: 橫 (hoành) + 穿 (xuyên) + 通 (thông) + 道 (đạo)Pinyinhéng chuān tōng dàoHán Việthoành xuyên thông đạoCấu tạo橫 + 穿 + 通 + 道 · hoành + xuyên + thông + đạo nghĩa thành phần: hoành + xuyên + thông + đạo