橫羅十字

héng luó shí zì hoành la thập tự

Hán Việt: hoành la thập tự · Pinyin: héng luó shí zì

Tổng quan

Cấu tạo: (hoành) + (la) + (thập) + (tự)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 橫躺在床上,兩臂張開,身體形如十字。《水滸傳》第四回:「智深見沒人說他,到晚放翻身體,橫羅十字,倒在禪床上睡。」