橫翔捷出 héng xiáng jié chū · hoành tường tiệp xuất Hán Việt: hoành tường tiệp xuất · Pinyin: héng xiáng jié chū Tổng quan Cấu tạo: 橫 (hoành) + 翔 (tường) + 捷 (tiệp) + 出 (xuất)Pinyinhéng xiáng jié chūHán Việthoành tường tiệp xuấtCấu tạo橫 + 翔 + 捷 + 出 · hoành + tường + tiệp + xuất nghĩa thành phần: hoành + tường + tiệp + xuất