橫蠻無理

hèng mán wú lǐ hoành man vô lí

Hán Việt: hoành man vô lí · Pinyin: hèng mán wú lǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (hoành) + (man) + (vô) + (lí)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 蠻橫不講理。如:「他為人橫蠻無理,很不受歡迎。」