橫行介士

héng xíng jiè shì hoành hành giới sĩ

Hán Việt: hoành hành giới sĩ · Pinyin: héng xíng jiè shì

Tổng quan

Cấu tạo: (hoành) + (hành) + (giới) + (sĩ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 螃蟹。宋.傅肱《蟹譜.兵權》:「出師下砦之際,忽見蟹,則當呼為橫行介士,權以安眾。」

Eng

  • Cihui 橫行介士 éngxíng jièshì n. <wr.> crab M:ge/²zhī