横行公子 hoành hành công tử Hán Việt: hoành hành công tử Tổng quan Cấu tạo: 横 (hoành) + 行 (hành) + 公 (công) + 子 (tử)Hán Việthoành hành công tửCấu tạo横 + 行 + 公 + 子 · hoành + hành + công + tử nghĩa thành phần: hoành + hành + công + tử