橫行奡桀 héng xíng ào jié · hoành hành ngạo kiệt Hán Việt: hoành hành ngạo kiệt · Pinyin: héng xíng ào jié Tổng quan Cấu tạo: 橫 (hoành) + 行 (hành) + 奡 (ngạo) + 桀 (kiệt)Pinyinhéng xíng ào jiéHán Việthoành hành ngạo kiệtCấu tạo橫 + 行 + 奡 + 桀 · hoành + hành + ngạo + kiệt nghĩa thành phần: hoành + hành + ngạo + kiệt