橫行直走 héng xíng zhí zǒu · hoành hành trực tẩu Hán Việt: hoành hành trực tẩu · Pinyin: héng xíng zhí zǒu Tổng quan Cấu tạo: 橫 (hoành) + 行 (hành) + 直 (trực) + 走 (tẩu)Pinyinhéng xíng zhí zǒuHán Việthoành hành trực tẩuCấu tạo橫 + 行 + 直 + 走 · hoành + hành + trực + tẩu nghĩa thành phần: hoành + hành + trực + tẩu