橫衝直闖 héng chōng zhí chuǎng · hoành xung trực sấm Hán Việt: hoành xung trực sấm · Pinyin: héng chōng zhí chuǎng Tổng quan Cấu tạo: 橫 (hoành) + 衝 (xung) + 直 (trực) + 闖 (sấm)Pinyinhéng chōng zhí chuǎngHán Việthoành xung trực sấmCấu tạo橫 + 衝 + 直 + 闖 · hoành + xung + trực + sấm nghĩa thành phần: hoành + xung + trực + sấm