橫見側出 héng jiàn cè chū · hoành kiến trắc xuất Hán Việt: hoành kiến trắc xuất · Pinyin: héng jiàn cè chū Tổng quan Cấu tạo: 橫 (hoành) + 見 (kiến) + 側 (trắc) + 出 (xuất)Pinyinhéng jiàn cè chūHán Việthoành kiến trắc xuấtCấu tạo橫 + 見 + 側 + 出 · hoành + kiến + trắc + xuất nghĩa thành phần: hoành + kiến + trắc + xuất