横逆顺受
hoành nghịch thuận thụ
Hán Việt: hoành nghịch thuận thụ · Pinyin: héng nì shùn shòu
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 猶「逆來順受」。見「逆來順受」條。01.宋.劉克莊〈臘月二十二夜漏下數刻小飲徑醉坐小閤睡傍無侍者仆於戶限眉鼻傷焉流血被面記以六言〉詩九首之九:「□(某)嘗學斲傷鼻,不待狂言炙眉,禍福非自求者,橫逆□(某)順受之。」